Cập nhật bảng giá xe VinFast lăn bánh chi tiết kèm bảng tính xe trả góp tại TP.Đà Nẵng và Quảng Nam

*Bảng giá xe lăn bánh và trả góp chỉ là ước tính. Nếu quý khách muốn biết thông tin chi tiết vui lòng gọi Hotline: 0911.858.012 | 0935.696.610

VinFast Fadil (tiền mặt)

Fadil Tiêu Chuẩn Fadil Nâng Cao Fadil Cao Cấp
GIÁ XE 425.000.000 459.000.000 499.000.000
ƯU ĐÃI GIẢM 10% 42.500.000 45.900.000 49.900.000
GIÁ SAU ƯU ĐÃI 382.500.000
413.100.000 449.100.000
Thuế trước bạ 5% 20.745.000 20.745.000 20.745.000
Bảo hiểm toàn bộ không kinh doanh 6.500.000 6.500.000 7.000.000
Dịch vụ đăng ký xe (Đà Nẵng) 3.340.000 3.340.000 3.340.000
Phí bảo trì đường bộ 1 năm 1.560.000 1.560.000 1.560.000
GIÁ LĂN BÁNH 414.645.000 445.245.000 481.745.000

VinFast Fadil (trả góp)

  Fadil Tiêu Chuẩn Fadil Nâng Cao Fadil Cao Cấp
GIÁ XE 425.000.000 459.000.000 499.000.000
ƯU ĐÃI LÃI SUẤT VinFast hỗ trợ 2 năm đầu không lãi suất
GIÁ SAU ƯU ĐÃI 425.000.000 459.000.000 499.000.000
Thuế trước bạ 5% 20.745.000 20.745.000 20.745.000
Bảo hiểm toàn bộ không kinh doanh 7.000.000 7.500.000 8.000.000
Dịch vụ đăng ký xe (Đà Nẵng) 3.340.000 3.340.000 3.340.000
Phí bảo trì đường bộ 1 năm 1.560.000 1.560.000 1.560.000
TỔNG CỘNG 457.645.000 492.145.000 532.645.000
PHƯƠNG THỨC TRẢ QUA NGÂN HÀNG
Vay ngân hàng 70% 297.500.000 321.300.000 349.300.000
Trả trước 30% 127.500.000 137.700.000 149.700.000
Chi phí đăng ký 32.645.000 33.145.000 33.645.000
TỔNG CỘNG VỐN TỰ CÓ 160.145.000 170.845.000 183.345.000

VinFast Lux A2.0 (tiền mặt)

  Lux A Tiêu Chuẩn Lux A Nâng Cao Lux A Cao Cấp
GIÁ XE 1.179.000.000 1.269.000.000 1.419.000.000
ƯU ĐÃI GIẢM 10% 117.900.000 126.900.000 141.900.000
CHƯƠNG TRÌNH TRƯỚC BẠ 0 ĐỒNG 56.450.000 60.850.000 68.660.000
GIÁ SAU ƯU ĐÃI 1.004.650.000
1.081.250.000
1.208.440.000
Thuế trước bạ 5% 56.450.000 60.850.000 68.660.000
Bảo hiểm toàn bộ không kinh doanh 13.500.000 14.500.000 15.500.000
Dịch vụ đăng ký xe (Đà Nẵng) 3.340.000 3.340.000 3.340.000
Phí bảo trì đường bộ 1 năm 1.560.000 1.560.000 1.560.000
GIÁ LĂN BÁNH 1.079.500.000 1.161.500.000 1.298.000.000
ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT (KH cũ mua thêm xe cho bản thân, gia đình hoặc tặng/ giới thiệu tới người thân, bạn bè) 80.000.000 80.000.000 80.000.000

VinFast Lux A2.0 (trả góp)

  Lux A Tiêu Chuẩn Lux A Nâng Cao Lux A Cao Cấp
GIÁ XE 1.179.000.000 1.269.000.000 1.419.000.000
ƯU ĐÃI LÃI SUẤT VinFast hỗ trợ 2 năm đầu không lãi suất
CHƯƠNG TRÌNH TRƯỚC BẠ 0 ĐỒNG 56.450.000 60.850.000 68.660.000
GIÁ SAU ƯU ĐÃI 1.122.550.000
1.208.150.000
1.350.340.000
Thuế trước bạ 5% 56.450.000 60.850.000 68.385.000
Bảo hiểm toàn bộ không kinh doanh 15.000.000 16.000.000 18.000.000
Dịch vụ đăng ký xe (Đà Nẵng) 3.340.000 3.340.000 3.340.000
Phí bảo trì đường bộ 1 năm 1.560.000 1.560.000 1.560.000
TỔNG CỘNG 1.198.900.000
1.289.900.000
1.441.900.000
PHƯƠNG THỨC TRẢ QUA NGÂN HÀNG
Vay ngân hàng 70% 785.785.000 845.705.000 945.238.000
Trả trước 30% 336.765.000 362.445.000 405.202.000
Chi phí đăng ký 76.350.000 81.750.000 91.560.000
TỔNG CỘNG VỐN TỰ CÓ 413.115.000 444.195.000 496.662.000
ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT(KH cũ mua thêm xe cho bản thân, gia đình hoặc tặng/ giới thiệu tới người thân, bạn bè) 80.000.000 80.000.000 80.000.000

VinFast Lux SA2.0 (tiền mặt)

  Lux SA Tiêu Chuẩn Lux SA Nâng Cao Lux SA Cao Cấp
GIÁ XE 1.649.000.000 1.739.000.000 1.929.000.000
ƯU ĐÃI GIẢM 10% 164.900.000 173.900.000 192.900.000
CHƯƠNG TRÌNH TRƯỚC BẠ 0 ĐỒNG 79.000.000 83.220.000 92.945.000
GIÁ SAU ƯU ĐÃI 1.405.200.000
1.481.880.000
1.405.200.000
Thuế trước bạ 5% 79.000.000 83.220.000 92.670.000
Bảo hiểm toàn bộ không kinh doanh 19.000.000 20.000.000 22.000.000
Dịch vụ đăng ký xe (Đà Nẵng) 3.340.000 3.340.000 3.340.000
Phí bảo trì đường bộ 1 năm 1.560.000 1.560.000 1.560.000
GIÁ LĂN BÁNH 1.508.000.000
1.590.000.000
1.763.400.000
ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT(KH cũ mua thêm xe cho bản thân, gia đình hoặc tặng/ giới thiệu tới người thân, bạn bè) 120.000.000 120.000.000 120.000.000

VinFast Lux SA2.0 (trả góp)

  Lux SA Tiêu Chuẩn Lux SA Nâng Cao Lux SA Cao Cấp
GIÁ XE 1.649.000.000 1.739.000.000 1.929.000.000
ƯU ĐÃI LÃI SUẤT VinFast hỗ trợ 2 năm đầu không lãi suất
CHƯƠNG TRÌNH TRƯỚC BẠ 0 ĐỒNG 79.000.000 83.220.000 92.945.000
GIÁ SAU ƯU ĐÃI 1.570.000.000
1.655.780.000
1.836.055.000
Thuế trước bạ 5% 79.000.000 83.220.000 92.670.000
Bảo hiểm toàn bộ không kinh doanh 21.500.000 22.500.000 23.500.000
Dịch vụ đăng ký xe (Đà Nẵng) 3.340.000 3.340.000 3.340.000
Phí bảo trì đường bộ 1 năm 1.560.000 1.560.000 1.560.000
TỔNG CỘNG 1.675.400.000
1.766.400.000
1.958.700.000
PHƯƠNG THỨC TRẢ QUA NGÂN HÀNG
Vay ngân hàng 70% 1.099.000.000 1.159.046.000 1.285.238.500
Trả trước 40% 471.000.000 496.734.000 550.816.500
Chi phí đăng ký 205.400.000 120.620.000 122.645.000
TỔNG CỘNG VỐN TỰ CÓ 576.400.000 607.354.000 673.461.500
ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT(KH cũ mua thêm xe cho bản thân, gia đình hoặc tặng/ giới thiệu tới người thân, bạn bè) 120.000.000 120.000.000 120.000.000
0911.858.008