Cập nhật bảng giá xe VinFast lăn bánh chi tiết kèm bảng tính xe trả góp tại TP.Đà Nẵng và Quảng Nam

*Bảng giá xe lăn bánh và trả góp chỉ là ước tính. Nếu quý khách muốn biết thông tin chi tiết vui lòng gọi Hotline: 0911 858 008

VinFast Fadil (tiền mặt)

  Fadil Tiêu Chuẩn Fadil Nâng Cao Fadil Cao Cấp
GIÁ XE 425.000.000 459.000.000 499.000.000
ƯU ĐÃI GIẢM 10% 42.500.000 45.900.000 49.900.000
GIÁ SAU ƯU ĐÃI 382.500.000 413.100.000 449.100.000
Thuế trước bạ 10% (Theo nhà nước) 41.490.000 41.490.000 41.490.000
Trách nhiệm dân sự và người trên xe 580.700 580.700 580.700
Dịch vụ đăng ký xe (Đà Nẵng) 3.340.000 3.340.000 3.340.000
Phí bảo trì đường bộ 1 năm 1.560.000 1.560.000 1.560.000
GIÁ LĂN BÁNH 429.470.700 460.070.700 496.070.700

VinFast Fadil (trả góp)

  Fadil Tiêu Chuẩn Fadil Nâng Cao Fadil Cao Cấp
GIÁ XE 425.000.000 459.000.000 499.000.000
ƯU ĐÃI LÃI SUẤT VinFast hỗ trợ 2 năm đầu không lãi suất

Thuế trước bạ 10% (Theo nhà nước)

41.490.000 41.490.000 41.490.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và người trên xe 580.700 580.700 580.700
Dịch vụ đăng ký xe (Đà Nẵng) 3.340.000 3.340.000 3.340.000
Phí bảo trì đường bộ 1 năm 1.560.000 1.560.000 1.560.000
TỔNG CỘNG 471.970.000 505.970.700 545.970.000
PHƯƠNG THỨC TRẢ QUA NGÂN HÀNG
Vay ngân hàng 70%

297.500.000

321.300.000 349.300.000
Trả trước 30% 127.500.000 137.700.000 149.700.000
Chi phí đăng ký 52.890.000 53.390.000 53.890.000
TỔNG CỘNG VỐN TỰ CÓ 180.390.000 191.090.000 203.590.000

VinFast Lux A2.0 (tiền mặt)

  Lux A Tiêu Chuẩn Lux A Nâng Cao Lux A Cao Cấp
CHƯƠNG TRÌNH TRƯỚC BẠ 0 ĐỒNG
GIÁ SAU ƯU ĐÃI 881.695.000
948.575.000
1.074.450.000
Phí trước bạ (Theo nhà nước) 112.900.000 121.700.000 137.320.000
Trách nhiệm nhân sự và người trên xe 580.700 580.700 580.700
Dịch vụ đăng ký xe (Đà Nẵng) 3.340.000 3.340.000 3.340.000
Phí bảo trì đường bộ 1 năm 1.560.000 2.160.000 2.160.000
GIÁ LĂN BÁNH 1.000.075.700 1.076.355.700 1.217.850.700

VinFast Lux A2.0 (trả góp)

  Lux A Tiêu Chuẩn Lux A Nâng Cao Lux A Cao Cấp
ƯU ĐÃI LÃI SUẤT VinFast hỗ trợ 2 năm đầu không lãi suất
ƯU ĐÃI PHÍ TRƯỚC BẠ VinFast hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ
GIÁ SAU ƯU ĐÃI  979.640.000
1.060.200.000
1.193.770.000
Thuế trước bạ (Theo nhà nước)  112.900.000 121.700.000 137.320.000
Trách nhiệm dân sự và người trên xe 12.500.000 13.500.000 580.700
Dịch vụ đăng ký xe (Đà Nẵng) 3.340.000 3.340.000 3.340.000
Phí bảo trì đường bộ 1 năm 1.560.000 1.560.000 1.560.000
TỔNG CỘNG 1.109.940.000
1.200.300.000
1.336.570.700
PHƯƠNG THỨC TRẢ QUA NGÂN HÀNG
Vay ngân hàng 70%  685.748.000  742.140.000 835.639.000
Trả trước 30%  293.892.000  318.060.000 358.131.000
Chi phí đăng ký  130.300.000  140.100.000 157.220.000
TỔNG CỘNG VỐN TỰ CÓ  424.192.000 458.160.000 515.351.000

VinFast Lux SA2.0 (tiền mặt)

  Lux SA Tiêu Chuẩn Lux SA Nâng Cao Lux SA Cao Cấp
ƯU ĐÃI VinFast hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ
GIÁ SAU ƯU ĐÃI  1,226,165,000
 1,298,840,000
 1,451,600,000
Thuế trước bạ (Theo nhà nước)  158.000.000  166.440.000  185.890.000
Trách nhiệm dân sự và người trên xe 580.700 580.700 580.700
Dịch vụ đăng ký xe (Đà Nẵng) 3.340.000 3.340.000 3.340.000
Phí bảo trì đường bộ 1 năm 1.560.000 2.160.000 1.560.000
GIÁ LĂN BÁNH  1.389.645.700
 1.471.360.700
 1.642.970.700

VinFast Lux SA2.0 (trả góp)

  Lux SA Tiêu Chuẩn Lux SA Nâng Cao Lux SA Cao Cấp
ƯU ĐÃI LÃI SUẤT VinFast hỗ trợ 2 năm đầu không lãi suất
ƯU ĐÃI PHÍ TRƯỚC BẠ VinFast hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ
GIÁ SAU ƯU ĐÃI  1,362,490,000
 1,443,240,000
1.612.625.000
Thuế trước bạ (Theo nhà nước)  158,000,000  166,440,000  185.890.000
Bảo hiểm dân sự và người trên xe 580.700 580.700 580.700
Dịch vụ đăng ký xe (Đà Nẵng) 3.340.000 3.340.000 3.340.000
Phí bảo trì đường bộ 1 năm 1.560.000 1.560.000 1.560.000
TỔNG CỘNG 1.525.970.700 1.651.160.700  1.803.995.700
PHƯƠNG THỨC TRẢ QUA NGÂN HÀNG
Vay ngân hàng 70%  953.743.000  1.010.268.000  1.128.837.500
Trả trước 30%  408.747.000  432.972.000  483.787.500
Chi phí đăng ký  180.400.000  189.840.000  212.090.000
TỔNG CỘNG VỐN TỰ CÓ  589.147.000  622.812.000  695.877.500
0911.858.008